giacaphe.biz

Giá cà phê hôm nay - tin cafe trong nước và thế giới

Live

Cập nhật bảng giá cà phê tại Tây Nguyên, Robusta London, Arabica New York, Arabica Brazil cùng biểu đồ lịch sử giá theo ngày.

Thấp nhất 97.300
Cao nhất 98.000
Trung bình 97.775

Bảng giá cà phê hôm nay mới nhất

Cập nhật ngày 23/08/2026

Nông sản (tên + đơn vị tính) Giá cũ Giá mới Thay đổi
Cà phê Đắk Nông (đ/kg) 98.000 98.000 Không đổi
Cà phê Đắk Lắk (đ/kg) 97.700 97.900 ▲ +200 đ (+0,2%)
Cà phê Gia Lai (đ/kg) 97.700 97.900 ▲ +200 đ (+0,2%)
Cà phê Lâm Đồng (đ/kg) 97.200 97.300 ▲ +100 đ (+0,1%)
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 9/2026 (USD/tấn) 3.702 3.598 ▼ -104 (-2,8%)
Cà phê Robusta kỳ hạn tháng 11/2026 (USD/tấn) 3.726 3.618 ▼ -108 (-2,9%)

Biểu đồ giá Đắk Lắk

Lịch sử 30 ngày gần nhất

Robusta London

Cập nhật ngày 23/08/2026

Khu vực / kỳ hạn Giá Biến động Cao nhất Thấp nhất Đơn vị
Robusta London Tháng 9-2026 3.598 ⬇ -104 (-2,81%) 3.724,00 3.587,00 USD/tấn
Robusta London Tháng 11-2026 3.618 ⬇ -108 (-2,90%) 3.760,00 3.611,00 USD/tấn
Robusta London Tháng 1-2027 3.600 ⬇ -99 (-2,68%) 3.730,00 3.595,00 USD/tấn
Robusta London Tháng 3-2027 3.576 ⬇ -93 (-2,53%) 3.700,00 3.570,00 USD/tấn
Robusta London Tháng 5-2027 3.559 ⬇ -88 (-2,41%) 3.678,00 3.555,00 USD/tấn

Arabica New York

Cập nhật ngày 23/08/2026

Khu vực / kỳ hạn Giá Biến động Cao nhất Thấp nhất Đơn vị
Arabica New York Tháng 9-2026 358,75 ⬇ -4,85 (-1,33%) 370,10 358,75 US cent/pound
Arabica New York Tháng 12-2026 322,65 ⬇ -6,65 (-2,02%) 335,50 321,70 US cent/pound
Arabica New York Tháng 3-2027 309,75 ⬇ -5,75 (-1,82%) 321,10 308,80 US cent/pound
Arabica New York Tháng 5-2027 305,90 ⬇ -4,80 (-1,54%) 316,00 305,20 US cent/pound
Arabica New York Tháng 7-2027 302,85 ⬇ -4,80 (-1,56%) 312,40 302,65 US cent/pound

Arabica Brazil

Cập nhật ngày 23/08/2026

Khu vực / kỳ hạn Giá Biến động Cao nhất Thấp nhất Đơn vị
Arabica Brazil Tháng 9-2026 420,00 ⬇ -0,55 (-0,13%) 425,05 415,50 US cent/pound
Arabica Brazil Tháng 12-2026 398,60 ⬆ +1,10 (+0,28%) 399,00 398,50 US cent/pound
Arabica Brazil Tháng 3-2027 394,25 ⬇ -3,70 (-0,93%) 401,45 391,30 US cent/pound
Arabica Brazil Tháng 5-2027 351,45 ⬇ -6,35 (-1,77%) 351,45 351,45 US cent/pound

Nhận định thị trường theo tỉnh

Cập nhật ngày 19/07/2026

Đắk Nông 97.900 VND/kg

Hôm nay, giá cà phê tại Đắk Nông đạt 97.900 VND/kg, tăng 1.600 VND so với phiên trước. Mức tăng mạnh này phản ánh tín hiệu tích cực từ thị trường thế giới và nhu cầu thu mua nội địa sôi động. Người nông dân có thể kỳ vọng vào xu hướng đi lên trong ngắn hạn, nhưng cần theo dõi sát biến động để chốt lời hợp lý.

Đắk Lắk 97.700 VND/kg

Giá cà phê tại Đắk Lắk hôm nay là 97.700 VND/kg, tăng 1.500 VND. Đà tăng đồng nhất với các tỉnh Tây Nguyên cho thấy thị trường đang hồi phục mạnh. Nguồn cung hạn chế và nhu cầu xuất khẩu ổn định là yếu tố hỗ trợ giá. Nhà vườn nên cân nhắc bán ra khi giá đạt đỉnh cục bộ.

Gia Lai 97.700 VND/kg

Tại Gia Lai, giá cà phê niêm yết 97.700 VND/kg, tăng 1.500 VND. Mức tăng này cùng nhịp với các vùng trọng điểm, nhờ tác động từ giá robusta quốc tế và hoạt động giao dịch sôi nổi. Dự báo giá còn duy trì tích cực, nhưng rủi ro điều chỉnh vẫn hiện hữu, nông dân nên bán dần.

Lâm Đồng 97.200 VND/kg

Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay đạt 97.200 VND/kg, tăng 1.500 VND. Dù thấp hơn các tỉnh khác, mức tăng này vẫn khả quan nhờ lực cầu ổn định. Thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng vùng giá này có thể là cơ hội tốt để người trồng chốt lời trước khi có biến động mới.

Tổng quan thị trường cà phê Việt Nam và thế giới

Cập nhật toàn cảnh thị trường cà phê, vùng trồng, nhóm sản phẩm chủ lực và các yếu tố ảnh hưởng đến giá hằng ngày.

Cẩm nang thị trường

Thị trường cà phê hôm nay không chỉ là một bảng giá

Thị trường cà phê là một chuỗi liên kết dài, bắt đầu từ vườn cây ở vùng nguyên liệu, đi qua đại lý thu mua, nhà sơ chế, doanh nghiệp xuất khẩu, sàn kỳ hạn quốc tế, nhà rang xay và cuối cùng là người tiêu dùng. Vì vậy, khi nhìn vào một con số giá trong ngày, người đọc đang nhìn kết quả tổng hợp của rất nhiều yếu tố: sản lượng, chất lượng hạt, thời tiết, tồn kho, nhu cầu rang xay, tỷ giá, logistics, dòng tiền đầu cơ và cả tâm lý giữ hàng của người bán.

Giacaphe được xây dựng để người trồng, đại lý thu mua và người theo dõi thị trường có một điểm tham chiếu nhanh về giá trong nước lẫn thế giới. Tuy nhiên, mục tiêu của một bảng giá tốt không chỉ là đưa ra con số mới nhất. Điều quan trọng hơn là giúp người đọc hiểu vì sao giá thay đổi, nhóm dữ liệu nào nên xem trước, nhóm dữ liệu nào chỉ nên dùng để đối chiếu, và khi nào cần thận trọng với các biến động ngắn hạn.

Trong bối cảnh cà phê Việt Nam ngày càng gắn chặt với thương mại toàn cầu, giá nội địa không thể tách rời giá Robusta London, tỷ giá USD/VND, cước vận tải biển và nhu cầu mua hàng của các nhà rang xay quốc tế. Một phiên tăng mạnh trên sàn có thể tạo tâm lý tích cực, nhưng giá tại điểm thu mua vẫn cần được điều chỉnh theo chất lượng hàng, độ ẩm, vị trí giao nhận và chính sách của từng doanh nghiệp. Vì vậy, người đọc nên xem dữ liệu theo bối cảnh thay vì chỉ nhìn một dòng giá đơn lẻ.

Tổng quan bảng giá cà phê và biểu đồ thị trường

Vị thế của cà phê Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn của thế giới, đặc biệt nổi bật ở nhóm Robusta. Cây cà phê đã trở thành nguồn thu nhập quan trọng của nhiều hộ nông dân tại Tây Nguyên và một số vùng cao nguyên khác. Sự phát triển của ngành không chỉ nằm ở diện tích trồng lớn, mà còn ở mạng lưới thu mua, sơ chế, xuất khẩu và khả năng đáp ứng nhanh nhu cầu của thị trường quốc tế.

Điểm mạnh lớn nhất của Việt Nam là nguồn cung Robusta ổn định, phù hợp với ngành cà phê hòa tan, phối trộn espresso và nhiều công thức rang xay thương mại. Khi nhu cầu Robusta toàn cầu tăng, thị trường Việt Nam thường nhận được sự chú ý lớn hơn. Ngược lại, khi nguồn cung trong nước thắt chặt hoặc nông dân giữ hàng, giá nội địa có thể phản ứng nhanh hơn so với một số thị trường sản xuất khác.

Tuy vậy, thị trường cà phê Việt Nam cũng có những thách thức riêng. Thời tiết thất thường, chi phí phân bón, lao động thu hoạch, biến động tỷ giá và yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng cao đều tác động đến giá trị thực tế của hạt cà phê. Người đọc bảng giá nên hiểu rằng giá cao chưa chắc đồng nghĩa với lợi nhuận cao nếu chi phí đầu vào tăng mạnh. Ngược lại, một mức giá đi ngang vẫn có thể là cơ hội nếu người bán có hàng đạt chuẩn và chọn đúng thời điểm giao dịch.

Các loại cà phê được trồng ở Việt Nam

Robusta là nhóm cà phê chủ lực của Việt Nam. Loại cà phê này phù hợp với khí hậu nóng ẩm, độ cao vừa phải, năng suất tốt và có hàm lượng caffeine cao hơn Arabica. Robusta Việt Nam thường được dùng trong cà phê hòa tan, cà phê rang xay truyền thống và phối trộn cho nhiều dòng sản phẩm có hương vị đậm. Khi theo dõi bảng giá trong nước, phần lớn các mức giá tại Tây Nguyên là giá cà phê nhân xô thuộc nhóm Robusta.

Arabica cũng được trồng tại Việt Nam nhưng diện tích nhỏ hơn, tập trung ở những vùng có độ cao và khí hậu mát hơn. Lâm Đồng, đặc biệt khu vực Cầu Đất và một số vùng lân cận, là nơi được nhiều người nhắc đến khi nói về Arabica Việt Nam. Arabica có hương thơm thanh, độ chua rõ hơn, thường phục vụ phân khúc rang xay chất lượng cao hoặc specialty coffee. Dù quy mô không lớn như Robusta, nhóm Arabica giúp thị trường Việt Nam đa dạng hơn và có thêm câu chuyện về chất lượng.

Ngoài Robusta và Arabica, Việt Nam còn có một số giống hoặc nhóm cà phê khác như Liberica, thường được gọi là cà phê mít ở một số vùng. Cà phê mít không chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại đại chúng, nhưng có vai trò nhất định trong đa dạng giống, khả năng chịu điều kiện khắc nghiệt và tạo nét riêng trong một số sản phẩm địa phương. Với người đọc phổ thông, điều cần nhớ là mỗi loại cà phê có mục đích sử dụng, hồ sơ hương vị và cơ chế định giá khác nhau.

Vùng nguyên liệu cà phê Việt Nam và biến động giá nội địa

Các vùng trồng cà phê lớn tại Việt Nam

Tây Nguyên là trung tâm sản xuất cà phê lớn nhất của Việt Nam. Đắk Lắk thường được xem là vùng tham chiếu quan trọng vì lịch sử phát triển lâu đời, diện tích trồng lớn và hệ thống thu mua sôi động. Buôn Ma Thuột không chỉ là địa danh quen thuộc với người tiêu dùng trong nước, mà còn là biểu tượng của ngành cà phê Việt Nam. Khi giá Đắk Lắk biến động, nhiều người thường dùng nó như một tín hiệu nhanh để đánh giá mặt bằng chung của thị trường nội địa.

Đắk Nông là vùng có sản lượng đáng chú ý, nhiều khu vực canh tác Robusta quy mô lớn và liên kết chặt với hệ thống đại lý thu mua. Gia Lai cũng là địa bàn quan trọng, có điều kiện tự nhiên phù hợp với cà phê và nhiều nông hộ phụ thuộc vào giá cà phê như nguồn thu chính. Lâm Đồng lại có đặc điểm riêng vì vừa có Robusta, vừa có một số vùng Arabica nổi bật. Sự khác biệt về độ cao, khí hậu và thổ nhưỡng khiến giá trị hạt cà phê ở từng địa phương có thể không hoàn toàn giống nhau.

Ngoài Tây Nguyên, một số tỉnh miền núi phía Bắc và khu vực cao nguyên khác cũng có vùng trồng cà phê, đặc biệt là Arabica. Tuy quy mô nhỏ hơn, các vùng này có thể phục vụ phân khúc đặc sản hoặc các sản phẩm có câu chuyện nguồn gốc rõ ràng. Trong dài hạn, xu hướng truy xuất nguồn gốc, canh tác bền vững và chế biến sâu có thể giúp những vùng không quá lớn về sản lượng vẫn tạo được giá trị cao hơn nếu xây dựng được chất lượng ổn định.

Thị trường cà phê thế giới vận hành ra sao?

Thị trường cà phê thế giới thường được nhìn qua hai nhóm chính: Robusta và Arabica. Robusta liên quan nhiều đến sàn London, trong khi Arabica thường được theo dõi qua sàn New York và thị trường Brazil. Mỗi sàn phản ánh kỳ vọng của nhà giao dịch về cung cầu, thời tiết, tồn kho đạt chuẩn, tiền tệ và nhu cầu tiêu thụ. Vì vậy, giá sàn không chỉ là giá của hàng vật chất hôm nay, mà còn là kỳ vọng của thị trường cho các kỳ hạn tương lai.

Khi xem giá cà phê thế giới, người đọc nên chú ý đến kỳ hạn gần và kỳ hạn xa. Nếu kỳ hạn gần tăng mạnh hơn kỳ hạn xa, thị trường có thể đang lo nguồn hàng giao ngay hoặc nhu cầu trước mắt cao. Nếu toàn bộ đường cong kỳ hạn cùng tăng, tín hiệu có thể rộng hơn, liên quan đến cung cầu dài hạn, dòng tiền hàng hóa hoặc rủi ro thời tiết. Ngược lại, khi kỳ hạn gần yếu hơn, thị trường có thể đang có nhiều hàng giao ngay hoặc nhu cầu ngắn hạn chưa đủ mạnh.

Brazil, Colombia, Việt Nam, Indonesia và một số nước châu Phi đều có vai trò riêng trong nguồn cung toàn cầu. Brazil đặc biệt quan trọng với Arabica và cũng có sản lượng Robusta đáng kể. Khi Brazil gặp khô hạn, sương giá hoặc biến động tiền tệ mạnh, giá Arabica có thể thay đổi nhanh. Trong khi đó, các thông tin về xuất khẩu Việt Nam, tồn kho Robusta và nhu cầu cà phê hòa tan thường ảnh hưởng mạnh đến nhóm Robusta.

Phân tích giá cà phê thế giới và xu hướng giao dịch

Xu hướng nổi bật của ngành cà phê

Một trong những xu hướng quan trọng là yêu cầu về chất lượng và truy xuất nguồn gốc ngày càng rõ hơn. Người mua quốc tế không chỉ quan tâm đến giá, mà còn quan tâm đến vùng trồng, quy trình canh tác, dư lượng hóa chất, chứng nhận bền vững và tác động môi trường. Điều này buộc chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam phải thay đổi theo hướng minh bạch hơn, ghi chép tốt hơn và đầu tư nhiều hơn vào sơ chế.

Xu hướng thứ hai là biến đổi khí hậu làm gia tăng rủi ro sản xuất. Mưa trái mùa, khô hạn kéo dài, nhiệt độ bất thường hoặc thiếu nước tưới đều có thể ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng. Khi thị trường lo ngại sản lượng giảm, giá thường phản ứng trước khi con số sản xuất chính thức được xác nhận. Vì vậy, người theo dõi giá nên quan tâm đến tin thời tiết tại các vùng trồng lớn, không chỉ xem bảng giá sau khi thị trường đã biến động.

Xu hướng thứ ba là tiêu dùng cà phê tiếp tục phân hóa. Một phần thị trường vẫn cần Robusta giá cạnh tranh cho cà phê hòa tan và phối trộn. Một phần khác tăng nhu cầu với Arabica, specialty coffee, sản phẩm rang xay có câu chuyện nguồn gốc và trải nghiệm uống rõ ràng. Sự phân hóa này tạo cơ hội cho cả sản lượng lớn lẫn chất lượng cao, nhưng cũng khiến người sản xuất cần hiểu mình đang phục vụ phân khúc nào.

Cách đọc nhóm giá trong nước

Bảng giá cà phê trong nước phản ánh mặt bằng tham khảo tại các vùng trọng điểm như Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai và Lâm Đồng. Giá thực tế tại điểm mua có thể chênh lệch do độ ẩm, chất lượng hạt, khoảng cách vận chuyển và nhu cầu của từng đại lý. Vì vậy, người đọc nên xem giá theo hướng xu hướng, không nên coi đó là giá chốt bắt buộc cho mọi giao dịch.

Khi một tỉnh tăng nhanh hơn các vùng còn lại, điều đó thường cho thấy nguồn hàng tại địa phương đang được hỏi mua tích cực hơn, hoặc điểm thu mua có áp lực gom hàng trong ngắn hạn. Ngược lại, nếu toàn bộ vùng giảm cùng lúc, tín hiệu có thể đến từ sàn quốc tế, tỷ giá hoặc tâm lý chờ bán của thị trường. Trong thực tế, người bán có thể tham khảo bảng giá để thương lượng, nhưng vẫn nên hỏi lại điểm thu mua gần nhất trước khi quyết định giao hàng.

Liên hệ với giá cà phê thế giới

Giá Robusta London và Arabica New York không phải lúc nào cũng truyền ngay vào giá nội địa, nhưng chúng là nền tham chiếu quan trọng. Một nhịp tăng mạnh ở kỳ hạn gần thường cho thấy nhu cầu giao hàng trước mắt đang được thị trường định giá cao hơn. Tuy vậy, nếu tỷ giá bất lợi, doanh nghiệp xuất khẩu thận trọng hoặc nguồn hàng trong nước chưa giao dịch mạnh, giá nội địa có thể phản ứng chậm hơn so với giá sàn.

Biểu đồ lịch sử trên trang chủ giúp người đọc thấy độ bền của một xu hướng. Một phiên tăng riêng lẻ có thể chỉ là phản ứng kỹ thuật, còn chuỗi nhiều ngày tăng kèm mức đáy cao dần thường đáng chú ý hơn. Với người bán hàng thật, cách tiếp cận thận trọng là theo dõi cùng lúc giá vùng, giá sàn và thông tin tồn kho trước khi quyết định bán toàn bộ hay chia nhỏ lượng hàng.

Gợi ý sử dụng dữ liệu hằng ngày

Người đọc nên ghi lại giá theo mốc thời gian cố định, ví dụ mỗi sáng hoặc sau khi sàn quốc tế đóng cửa, để tránh so sánh các thời điểm không cùng bối cảnh. Nếu cần xem nhanh, hãy bắt đầu từ ticker đầu trang, tiếp theo kiểm tra bảng trong nước, rồi đối chiếu với Robusta London và Arabica. Cách đọc theo trình tự này giúp hạn chế hiểu nhầm khi giá nội địa chưa kịp phản ánh biến động quốc tế.

Ngoài ra, nên theo dõi cả phần tin tức và nhận định để hiểu những yếu tố nằm phía sau bảng giá. Một thay đổi về chính sách xuất khẩu, dự báo thời tiết tại Brazil, biến động đồng USD hoặc tin về tồn kho đạt chuẩn đều có thể tạo ảnh hưởng đáng kể. Khi dữ liệu giá được đặt cạnh thông tin bối cảnh, người đọc sẽ có cái nhìn thực tế hơn và giảm rủi ro ra quyết định chỉ vì một con số ngắn hạn.

Câu hỏi thường gặp về giá cà phê

Các câu hỏi cơ bản khi theo dõi bảng giá và biểu đồ trên giacaphe.biz.

Giá cà phê trên giacaphe.biz có phải giá giao dịch bắt buộc không?

Không. Dữ liệu trên website là giá tham khảo để theo dõi thị trường. Giá mua bán thực tế có thể thay đổi theo chất lượng hàng, độ ẩm, địa điểm giao nhận và chính sách của từng đại lý.

Vì sao giá trong nước và giá thế giới đôi khi không tăng giảm cùng lúc?

Giá trong nước chịu ảnh hưởng thêm bởi tỷ giá, tồn kho, nhu cầu thu mua, chi phí vận chuyển và tâm lý giữ hàng. Vì vậy biến động quốc tế có thể truyền vào giá nội địa nhanh hoặc chậm tùy từng thời điểm.

Nên xem biểu đồ giá theo khung thời gian nào?

Khung 7 ngày phù hợp để xem biến động ngắn hạn, còn 1 đến 3 tháng giúp đánh giá xu hướng rõ hơn. Khi cần quyết định bán hàng, nên kết hợp cả biểu đồ và thông tin thị trường thực tế.

Robusta London có liên quan gì đến cà phê Việt Nam?

Việt Nam là nước xuất khẩu Robusta lớn, nên sàn London thường được dùng làm tham chiếu quốc tế cho nhóm cà phê Robusta. Tuy nhiên giá nội địa vẫn cần điều chỉnh theo cung cầu trong nước.