Tin tức cà phê

Tiêu chuẩn cà phê xuất khẩu và quy định mới tại các thị trường khó tính

Tiêu chuẩn cà phê xuất khẩu và quy định mới tại các thị trường khó tính

Việt Nam hiện là quốc gia sản xuất Robusta lớn nhất thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp cà phê toàn cầu. Tuy nhiên, trong bối cảnh người tiêu dùng quốc tế ngày càng quan tâm đến sức khỏe, an toàn thực phẩm và tính bền vững của môi trường, các tiêu chuẩn cà phê xuất khẩu ngày càng trở nên khắt khe hơn bao giờ hết. Để thâm nhập và đứng vững tại các thị trường cao cấp như Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc, các doanh nghiệp xuất khẩu cũng như người nông dân Việt Nam bắt buộc phải thay đổi tư duy sản xuất từ số lượng sang chất lượng. Việc hiểu rõ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về mặt vật lý, hóa học, chứng nhận phát triển bền vững và các quy định pháp lý mới về môi trường là chìa khóa duy nhất để hạt cà phê Việt Nam nâng cao giá trị và khẳng định thương hiệu trên bản đồ thương mại toàn cầu.

Theo dõi thêm thông tin thị trường tại Giacaphe.

Tiêu chuẩn kỹ thuật vật lý của hạt cà phê nhân xuất khẩu

Chất lượng vật lý của hạt cà phê nhân là yếu tố đầu tiên được đánh giá trong bất kỳ giao dịch thương mại nào. Đây là cơ sở để định giá sản phẩm và được quy định cụ thể trong các tiêu chuẩn quốc gia (như TCVN 4193 của Việt Nam) cũng như các tiêu chuẩn quốc tế của Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA).

Tiêu chí kỹ thuật hàng đầu là độ ẩm (moisture content). Độ ẩm tiêu chuẩn của cà phê nhân xuất khẩu phải nằm trong khoảng từ 12% đến 12.5%. Nếu độ ẩm cao hơn 12.5%, hạt cà phê rất dễ bị nấm mốc tấn công trong quá trình vận chuyển đường biển kéo dài hàng tháng trời, làm biến đổi mùi vị và sinh ra độc tố nguy hiểm. Ngược lại, nếu độ ẩm quá thấp (dưới 11%), hạt sẽ bị khô héo, mất đi hương vị tự nhiên và phai màu xanh ngọc đặc trưng, làm giảm giá trị thương phẩm.

Tiêu chí quan trọng thứ hai là kích thước hạt (screen size). Cà phê nhân xuất khẩu được phân loại qua các sàng rung có đường kính lỗ khác nhau. Phổ biến nhất là sàng 18 (lỗ đường kính 7.1mm), sàng 16 (6.3mm) và sàng 13 (5.0mm). Các hợp đồng xuất khẩu chất lượng cao thường yêu cầu tỷ lệ trên sàng 18 đạt từ 90% trở lên. Sự đồng đều về kích thước không chỉ giúp mẻ rang chín đều hơn mà còn phản ánh sự đồng bộ trong quy trình chăm sóc và chế biến.

Cuối cùng là tỷ lệ hạt lỗi (defect count) và tạp chất (foreign matter). Các hạt lỗi bao gồm hạt đen (do sương muối hoặc quả chín nẫu rụng đất), hạt mốc (phơi sấy không kỹ), hạt vỡ (do máy xát vỏ), hạt sâu hại (do mọt đục quả), và hạt non (hái quả xanh). Hợp đồng xuất khẩu loại 1 (Grade 1) thường quy định tỷ lệ hạt lỗi tối đa không quá 1% đến 2%, tạp chất dưới 0.5% và hoàn toàn không cho phép sự xuất hiện của dị vật nguy hiểm như kim loại hay đá.

Kiểm tra kích thước và chất lượng hạt cà phê nhân xuất khẩu

Tiêu chuẩn hóa học và an toàn vệ sinh thực phẩm

Nếu tiêu chuẩn vật lý quyết định vẻ ngoài và giá trị thương mại cảm quan của hạt cà phê, thì tiêu chuẩn hóa học liên quan trực tiếp đến sức khỏe của người tiêu dùng và là hàng rào kỹ thuật khắt khe nhất tại các cửa khẩu nhập khẩu quốc tế.

Giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs) và độc tố Ochratoxin A

Các thị trường nhập khẩu lớn như EU hay Nhật Bản sở hữu hệ thống kiểm soát dư lượng chất hóa học cực kỳ nghiêm ngặt đối với nông sản nhập khẩu. Mức giới hạn dư lượng tối đa cho phép (Maximum Residue Limits - MRLs) đối với các hoạt chất bảo vệ thực vật sử dụng trong canh tác cà phê liên tục được thắt chặt. Điển hình như hoạt chất Glyphosate (thuốc diệt cỏ phổ biến), nếu dư lượng vượt quá mức giới hạn siêu nhỏ (thường là 0.1 mg/kg hoặc thấp hơn tùy nước), lô hàng sẽ bị tịch thu và tiêu hủy ngay lập tức tại cảng đến, gây thiệt hại tài chính khổng lồ cho doanh nghiệp xuất khẩu.

Một chỉ tiêu hóa học quan trọng khác là hàm lượng độc tố Ochratoxin A (OTA) - một loại độc tố vi nấm sản sinh bởi nấm Aspergillus ochraceus hoặc Penicillium verrucosum khi cà phê bị ẩm ướt trong quá trình chế biến và bảo quản không đúng cách. Liên minh Châu Âu quy định rất nghiêm ngặt hàm lượng OTA trong cà phê nhân không được vượt quá 5 microgam trên mỗi kilôgam (5 ppb). Điều này đòi hỏi các nhà máy chế biến xuất khẩu phải trang bị hệ thống sấy khô nhanh chóng và hệ thống kho chứa kiểm soát độ ẩm tốt để ngăn ngừa nấm mốc phát triển.

Bạn có thể xem thêm các phân tích mới trong chuyên mục Tin tức & Nhận định để cập nhật thêm bối cảnh thị trường cà phê.

Các chứng nhận phát triển bền vững quốc tế (4C, UTZ/Rainforest, Fairtrade)

Hiện nay, để hạt cà phê Việt Nam được chấp nhận bởi các tập đoàn rang xay hàng đầu thế giới như Nestlé, Starbucks hay JDE, việc sản xuất đạt tiêu chuẩn kỹ thuật thông thường là chưa đủ. Hạt cà phê cần phải đi kèm với các chứng nhận bền vững quốc tế nhằm chứng minh quy trình sản xuất không gây hại cho môi trường và đảm bảo an sinh xã hội cho người nông dân.

Chứng nhận phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay là chứng nhận 4C (Common Code for the Coffee Community) - bộ quy tắc chung cho cộng đồng cà phê. Tiêu chuẩn này tập trung vào việc canh tác thân thiện với môi trường, không lạm dụng hóa chất, bảo vệ nguồn nước và đất đai, đồng thời tôn trọng quyền lợi của người lao động. Cao hơn là chứng nhận Rainforest Alliance (đã sáp nhập với UTZ Certified), yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý rừng bền vững và cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương. Ngoài ra còn có chứng nhận thương mại công bằng Fairtrade (đảm bảo giá sàn tối thiểu cho nông dân tránh khỏi sự ép giá của thị trường) và chứng nhận hữu cơ Organic (hoàn toàn không dùng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học). Việc sở hữu các chứng nhận này giúp hạt cà phê bán được với mức giá cộng thêm (premium price) rất tốt so với giá thị trường sàn.

Thu hoạch quả cà phê chín đạt chứng nhận bền vững

Quy định mới về chống phá rừng (EUDR) và khả năng truy xuất nguồn gốc

Một trong những bước ngoặt lớn nhất và là thách thức pháp lý nặng nề nhất đối với xuất khẩu cà phê hiện nay chính là quy định chống phá rừng của Liên minh Châu Âu (European Union Deforestation Regulation - EUDR). Đây là quy định bắt buộc áp dụng từ cuối năm 2024 đối với một số nhóm hàng nông sản, trong đó có cà phê.

Theo quy định EUDR, tất cả các lô cà phê nhập khẩu vào thị trường EU phải chứng minh được rằng chúng không có nguồn gốc từ đất bị phá rừng hoặc suy thoái rừng sau ngày 31 tháng 12 năm 2020. Để làm được điều này, doanh nghiệp xuất khẩu phải cung cấp đầy đủ thông tin định vị địa lý (GPS coordinates) của từng mảnh vườn trồng cà phê đã sản xuất ra lô hàng đó, kết hợp với bản đồ hiện trạng rừng của địa phương để chứng minh tính hợp pháp của vùng nguyên liệu. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền địa phương, doanh nghiệp thu mua và nông dân trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa vùng trồng.

Bên cạnh EUDR, khả năng truy xuất nguồn gốc (traceability) từ nông trại đến tách cà phê thành phẩm là yêu cầu bắt buộc chung của hầu hết các nước phát triển. Hệ thống quản lý mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và quy trình ghi chép nhật ký canh tác của nông dân phải được chuẩn hóa rõ ràng. Những lô hàng không có nguồn gốc xuất xứ minh bạch sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo ra sự phân hóa lớn giữa các nhà sản xuất đáp ứng được công nghệ quản lý số với phần còn lại.

Xem thêm: Hợp đồng mua bán cà phê nhân

Kết luận

Tóm lại, tiêu chuẩn cà phê xuất khẩu không còn đơn thuần là những con số đo lường kích thước hay độ ẩm vật lý mà đã mở rộng sang các tiêu chuẩn sinh thái, hóa học và xã hội bền vững. Sự ra đời của quy định EUDR cùng các yêu cầu gắt gao về dư lượng hóa chất đang đặt ra thách thức lớn nhưng đồng thời cũng là cơ hội vàng để ngành cà phê Việt Nam tái cơ cấu theo hướng chuyên nghiệp và chất lượng cao. Các doanh nghiệp và người nông dân cần chủ động nâng cao năng lực canh tác, đầu tư hệ thống chế biến hiện đại và ứng dụng công nghệ thông tin để số hóa dữ liệu vùng trồng. Đó chính là con đường duy nhất giúp nâng tầm vị thế thương hiệu hạt cà phê Việt Nam, chuyển đổi từ cạnh tranh bằng giá rẻ sang cạnh tranh bằng giá trị bền vững trên thị trường toàn cầu.

Tin liên quan