Tin tức cà phê

Vận hành nhà máy chế biến cà phê xuất khẩu tiêu chuẩn quốc tế

Vận hành nhà máy chế biến cà phê xuất khẩu tiêu chuẩn quốc tế

Việt Nam tự hào là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới, đặc biệt là dòng cà phê Robusta. Tuy nhiên, để những hạt cà phê thô từ vùng đất đỏ Tây Nguyên có thể vươn ra thị trường quốc tế và chinh phục được những thị trường khó tính như Liên minh Châu Âu (EU), Mỹ, hay Nhật Bản, vai trò của nhà máy chế biến cà phê xuất khẩu là vô cùng quan trọng. Các nhà máy này không chỉ đơn thuần là nơi tập kết hàng hóa mà là một mắt xích công nghệ hiện đại, chuyển hóa nông sản thô thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đạt các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Việc đầu tư và vận hành bài bản một cơ sở chế biến hạt cà phê nhân xuất khẩu đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về công nghệ xử lý sau thu hoạch, quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến khâu đóng gói thành phẩm xuất khẩu sang các thị trường lớn trên thế giới.

Theo dõi thêm thông tin thị trường tại Giacaphe.

Vai trò cốt lõi của nhà máy chế biến cà phê xuất khẩu trong chuỗi giá trị

Trong chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu, hạt cà phê nhân sau khi thu hoạch tại các hộ nông dân hoặc trang trại thường ở dạng cà phê quả tươi hoặc cà phê xô (cà phê khô nguyên quả hoặc cà phê nhân thô chưa qua phân loại kỹ lưỡng). Ở trạng thái này, chất lượng hạt không đồng đều, tỷ lệ tạp chất cao và độ ẩm biến động mạnh. Nếu xuất khẩu trực tiếp sản phẩm thô này, giá trị kinh tế thu về sẽ rất thấp, đồng thời nguy cơ bị đối tác nước ngoài trả hàng do không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật là cực kỳ cao. Chính vì thế, nhà máy chế biến cà phê xuất khẩu đóng vai trò là bộ lọc và nâng cấp chất lượng quan trọng nhất.

Tại nhà máy chế biến, hạt cà phê trải qua một quy trình xử lý cơ học và hóa lý phức tạp nhằm mục đích loại bỏ hoàn toàn các dị vật như cành, lá, đất đá, kim loại; tách bỏ lớp vỏ quả và vỏ trấu; phân loại hạt theo kích thước (sàng 13, sàng 16, sàng 18); loại bỏ các hạt lỗi (hạt đen, hạt vỡ, hạt mốc, hạt sâu bệnh) và hiệu chỉnh độ ẩm về mức tiêu chuẩn an toàn (thường là dưới 12.5%). Quá trình này giúp nâng cao giá trị cảm quan cũng như chất lượng thử nếm (cupping score) của lô cà phê, đảm bảo tính đồng đều cao của sản phẩm khi xuất xưởng.

Hơn thế nữa, các nhà máy hiện đại ngày nay còn chịu trách nhiệm truy xuất nguồn gốc sản phẩm - một trong những yêu cầu bắt buộc của các quy định nhập khẩu mới như EUDR (Quy định chống phá rừng của Liên minh Châu Âu). Việc thiết lập một hệ thống quản lý dữ liệu chặt chẽ từ vùng trồng đến khâu chế biến giúp nhà máy chứng minh được tính bền vững của sản phẩm, tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội cho hạt cà phê Việt Nam trên thị trường thế giới.

Quy trình chế biến cà phê nhân xuất khẩu tại nhà máy hiện đại

Các công nghệ chế biến cà phê xuất khẩu phổ biến hiện nay

Tùy thuộc vào đặc tính sinh học của từng giống cà phê (Robusta hay Arabica) và yêu cầu cụ thể của từng hợp đồng thương mại, các nhà máy chế biến sẽ áp dụng các phương pháp xử lý khác nhau. Mỗi phương pháp đều có những đòi hỏi riêng về mặt trang thiết bị và quy trình kiểm soát nhiệt độ, nguồn nước cũng như thời gian sấy.

Chế biến khô (Dry Processing) và Chế biến ướt (Wet Processing)

Phương pháp chế biến khô là phương pháp truyền thống và phổ biến nhất đối với cà phê Robusta tại Việt Nam. Quả cà phê sau khi thu hoạch sẽ được phơi nắng tự nhiên trên các sân bê tông hoặc giàn phơi cho đến khi độ ẩm giảm xuống còn khoảng 11-12%. Tại nhà máy chế biến xuất khẩu, các hạt cà phê khô nguyên quả này sẽ được đưa vào máy bóc vỏ quả (hullers) để tách bỏ lớp vỏ ngoài khô và lớp vỏ trấu để lấy hạt cà phê nhân. Phương pháp này tiết kiệm chi phí nước và vận hành nhưng phụ thuộc nhiều vào thời tiết và dễ gây ra hiện tượng nấm mốc nếu quá trình phơi kéo dài.

Ngược lại, phương pháp chế biến ướt thường được áp dụng cho dòng cà phê Arabica cao cấp và một số lượng nhỏ Robusta chất lượng cao (Fine Robusta). Trong phương pháp này, quả cà phê tươi vừa hái xong phải được đưa ngay vào bể nước để rửa sạch và phân loại quả nổi (quả chín kém, quả khô). Sau đó, quả được đưa qua máy xát vỏ quả tươi (pulpers) để tách lớp vỏ ngoài. Hạt cà phê lúc này vẫn còn bám lớp chất nhầy chứa nhiều đường sẽ được đưa vào bể lên men (fermentation tanks) trong vòng 12 đến 36 giờ để vi sinh vật tự nhiên phân hủy lớp chất nhầy này. Cuối cùng, hạt được rửa sạch lại bằng nước sạch và đưa đi phơi hoặc sấy. Phương pháp chế biến ướt giúp hạt cà phê giữ được độ axit sáng tự nhiên, hương thơm phong phú và sạch vị, tuy nhiên đòi hỏi lượng nước tiêu thụ rất lớn và hệ thống xử lý nước thải cực kỳ tốn kém.

Bạn có thể xem thêm các phân tích mới trong chuyên mục Tin tức & Nhận định để cập nhật thêm bối cảnh thị trường cà phê.

Chế biến bán ướt (Honey Processing) và công nghệ sấy hiện đại

Phương pháp chế biến bán ướt (hay còn gọi là phương pháp Honey) là sự kết hợp độc đáo giữa chế biến khô và chế biến ướt. Quả cà phê tươi được xát vỏ ngoài nhưng không qua khâu lên men tẩy sạch chất nhầy, mà giữ lại một phần hoặc toàn bộ lớp chất nhầy giàu đường này để đi phơi khô trực tiếp. Tùy thuộc vào tỷ lệ chất nhầy được giữ lại và thời gian phơi, người ta phân chia thành Honey trắng (White Honey), Honey vàng (Yellow Honey), Honey đỏ (Red Honey) và Honey đen (Black Honey). Hạt cà phê chế biến theo phương pháp này thường có vị ngọt sâu, hậu vị mượt mà và hương thơm của trái cây chín mọng, rất được các thị trường phát triển ưa chuộng.

Song song với các phương pháp chế biến cơ bản, công nghệ sấy (drying technology) đóng vai trò quyết định trong việc bảo quản chất lượng hạt sau khi xát vỏ. Các nhà máy xuất khẩu quy mô lớn hiện nay đã hạn chế việc phụ thuộc vào phơi nắng tự nhiên bằng cách lắp đặt các hệ thống máy sấy trống (rotary dryers) hoặc máy sấy tầng sôi (fluidized bed dryers). Hệ thống này cho phép kiểm soát chính xác nhiệt độ sấy (thường dao động từ 38 đến 55 độ C tùy giai đoạn) để tránh làm chết phôi hạt hoặc gây ra nứt vỡ hạt. Hạt cà phê được sấy khô đồng đều từ trong ra ngoài sẽ giữ được màu xanh ngọc đẹp mắt, hạn chế tối đa sự phát triển của nấm Aspergillus ochraceus sản sinh ra độc tố Ochratoxin A (OTA) - tác nhân bị kiểm soát rất gắt gao tại các cảng nhập khẩu của Châu Âu.

Hệ thông máy phân loại màu hạt cà phê nhân xuất khẩu

Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trước khi xuất khẩu

Sau khi trải qua các công đoạn bóc vỏ và sấy đạt độ ẩm tiêu chuẩn 12.0% - 12.5%, hạt cà phê nhân thô sẽ bước vào giai đoạn tinh chế cực kỳ nghiêm ngặt tại nhà máy để phân cấp thành phẩm xuất khẩu. Giai đoạn này quyết định trực tiếp đến giá trị thương mại của cả lô hàng.

Đầu tiên, hạt cà phê được đưa qua hệ thống sàng phân loại kích thước bằng các sàng cơ học rung. Các cỡ sàng phổ biến trong thương mại quốc tế gồm sàng 13 (lỗ sàng đường kính 5.0mm), sàng 16 (6.3mm) và sàng 18 (7.1mm). Hạt cà phê sàng 18 luôn có giá trị cao nhất vì độ đồng đều lớn và thường được dùng cho các dòng sản phẩm chất lượng cao. Tiếp theo là công đoạn tách đá và kim loại bằng máy hút trọng lực (gravity separators). Hạt cà phê nhẹ hơn sẽ được đẩy lên trên trong khi các tạp chất nặng như cát đá sẽ rơi xuống dưới và bị loại bỏ hoàn toàn.

Công đoạn tinh vi nhất chính là phân loại màu sắc hạt bằng máy bắn màu điện tử (color sorters). Máy bắn màu sử dụng hệ thống camera tốc độ cao kết hợp cảm biến quang học hiện đại để quét từng hạt cà phê đang rơi tự do. Những hạt có màu sắc bất thường như hạt đen, hạt mốc xanh, hạt vàng non hoặc hạt bị thâm đen do sâu bệnh sẽ bị dòng khí nén thổi văng ra khỏi luồng hạt đạt chuẩn chỉ trong vài phần nghìn giây. Nhờ công nghệ này, tỷ lệ hạt lỗi trong lô hàng xuất khẩu của nhà máy có thể được khống chế ở mức dưới 0.5%, đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe nhất của Hiệp hội Cà phê Xanh thế giới. Cuối cùng, cà phê nhân thành phẩm sẽ được đánh bóng (polishing) để loại bỏ lớp vỏ lụa bám quanh hạt nếu khách hàng yêu cầu, giúp hạt có vẻ ngoài bóng bẩy đẹp mắt trước khi được đóng vào bao tải đay (jute bags) lót túi chống ẩm chuyên dụng hoặc nạp trực tiếp vào các container lót túi bạc lớn (bulk liners) để chuẩn bị hành trình vượt đại dương.

Xem thêm: Tiêu chuẩn cà phê xuất khẩu

Kết luận

Tóm lại, nhà máy chế biến cà phê xuất khẩu chính là cầu nối quyết định giúp nâng tầm giá trị nông sản Việt Nam trên trường quốc tế. Việc dịch chuyển từ xuất khẩu thô sang xuất khẩu sản phẩm chế biến sâu, đồng đều về chất lượng và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật xanh là xu thế tất yếu. Đầu tư vào các nhà máy chế biến với trang thiết bị hiện đại như máy sấy điều khiển nhiệt độ, sàng phân loại cơ học chuẩn xác và máy bắn màu quang học không chỉ giúp giảm thiểu tỷ lệ hao hụt mà còn mở ra cơ hội thâm nhập sâu rộng vào các thị trường cao cấp. Đây chính là chìa khóa vàng để phát triển ngành cà phê Việt Nam bền vững, mang lại nguồn lợi nhuận cao hơn cho cả doanh nghiệp lẫn người nông dân trồng cà phê.

Tin liên quan