Tin tức cà phê
Phân loại hạt cà phê theo kích cỡ: Tiêu chuẩn vàng trong giao dịch xuất khẩu
Trong hoạt động giao dịch và xuất khẩu cà phê toàn cầu, việc phân loại hạt cà phê theo kích cỡ không đơn thuần chỉ là một công đoạn kỹ thuật sau thu hoạch, mà còn là thước đo quyết định giá trị thương mại và chất lượng hương vị của mỗi lô hàng. Đối với các nhà rang xay chuyên nghiệp và các đơn vị xuất khẩu nông sản tại Việt Nam, kích thước hạt cà phê chính là ngôn ngữ chung để định hình tiêu chuẩn chất lượng trên sàn giao dịch London hay New York. Khi nhìn vào bảng giá cà phê nhân xô tại Tây Nguyên, chúng ta thường thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa cà phê đạt tiêu chuẩn sàng 16 và sàng 18. Sự khác biệt này phản ánh cả một quy trình phân loại nghiêm ngặt bằng hệ thống sàng rung cơ học, nơi những hạt cà phê được phân chia tỉ mỉ để đảm bảo độ đồng đều cao nhất trước khi bước vào lò rang. Việc hiểu rõ cơ chế phân loại kích cỡ sẽ giúp các đại lý, doanh nghiệp và người nông dân tối ưu hóa giá trị thương phẩm, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu quốc tế đầy biến động.
Theo dõi thêm thông tin thị trường tại Giacaphe.
Tiêu chuẩn sàng lọc và kích thước hạt cà phê trong giao dịch quốc tế
Để thống nhất ngôn ngữ thương mại giữa nước xuất khẩu và nước nhập khẩu, ngành cà phê thế giới sử dụng hệ thống đo lường kích thước hạt dựa trên đơn vị inch, cụ thể là phần 64 của một inch (1/64 inch). Hệ thống này sử dụng các tấm kim loại phẳng hoặc hình trụ có đục lỗ tròn với các đường kính khác nhau được gọi là sàng (screens). Khi hạt cà phê nhân xanh được đổ lên các lớp sàng này và rung lắc cơ học, những hạt có kích thước nhỏ hơn đường kính lỗ sẽ rơi xuống dưới, trong khi những hạt lớn hơn sẽ được giữ lại trên bề mặt sàng. Ví dụ, hạt cà phê đạt tiêu chuẩn sàng 18 (screen 18) có nghĩa là nó không lọt qua lỗ sàng có đường kính 18/64 inch, tương đương khoảng 7,14 milimét. Tương tự, hạt đạt sàng 16 có đường kính lỗ là 16/64 inch (tương đương 6,35 milimét), sàng 15 là 15/64 inch (5,95 milimét), và sàng 13 là 13/64 inch (5,16 milimét).
Tại Việt Nam, tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4193:2005 về cà phê nhân xuất khẩu quy định rất rõ ràng về tỷ lệ hạt trên sàng để phân cấp chất lượng sản phẩm. Cụ thể, đối với dòng Robusta xuất khẩu chất lượng cao (thường ký hiệu là Robusta R1), tỷ lệ hạt trên sàng 16 hoặc sàng 18 phải đạt tối thiểu 90% hoặc 95% tùy theo thỏa thuận hợp đồng. Việc phân loại bằng sàng rung không chỉ giúp loại bỏ các dị vật, đá sỏi, hạt vỡ, hạt lép mà còn gom các hạt có cùng kích thước sinh học vào cùng một phân khúc giá trị. Việc phân loại cơ học này thường được thực hiện thông qua hệ thống máy sàng phân loại nhiều tầng. Hạt cà phê sau khi được xát vỏ trấu sẽ đi qua máy thổi bụi, máy tách đá, sau đó đi vào buồng sàng rung gồm nhiều lớp lưới thép xếp từ cao xuống thấp tương ứng với cỡ lỗ từ lớn đến nhỏ. Những hạt có kích cỡ đồng đều sẽ được đóng bao riêng biệt, sẵn sàng phục vụ cho các hợp đồng giao dịch FOB (Free on Board) tại cảng Cát Lái hoặc xuất khẩu trực tiếp sang các thị trường khó tính như EU, Mỹ và Nhật Bản.
Bên cạnh kích thước vật lý, các nhà xuất khẩu còn phải đối mặt với các tiêu chuẩn khắt khe về tỷ lệ tạp chất và hạt đen vỡ. Một lô cà phê sàng 18 nhưng có tỷ lệ hạt đen vượt mức cho phép vẫn bị hạ cấp và chịu mức trừ khấu hao (discount) rất nặng từ các nhà mua quốc tế. Do đó, quy trình sàng lọc kích thước luôn đi đôi với công đoạn phân loại màu sắc bằng máy bắn màu quang học để đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối về cả kích cỡ lẫn chất lượng nội tại của hạt cà phê nhân xanh.

Mối liên hệ mật thiết giữa kích thước hạt và chất lượng hương vị tách cà phê
Tại sao kích thước hạt cà phê lại đóng vai trò quan trọng như vậy trong chuỗi giá trị? Câu trả lời nằm ở nguyên lý truyền nhiệt trong quá trình rang cà phê. Khi trống rang quay và nhiệt độ tăng lên, nhiệt lượng được truyền từ thành trống rang và dòng khí nóng vào tâm của hạt cà phê. Nếu một mẻ rang trộn lẫn cả hạt sàng 18 (đường kính lớn) và hạt sàng 13 (đường kính nhỏ), các hạt nhỏ hơn sẽ hấp thụ nhiệt nhanh hơn, đạt đến trạng thái chín hoặc thậm chí bị cháy xém trước khi hạt lớn kịp tích đủ nhiệt để nổ lần thứ nhất (first crack). Kết quả là mẻ rang có màu sắc loang lổ không đồng đều, và khi chiết xuất, tách cà phê sẽ có hương vị lẫn lộn giữa vị khét đắng của hạt cháy và vị ngái, chua hăng của hạt chưa chín tới. Sự thiếu đồng đều về kích thước hạt chính là kẻ thù số một của các nhà rang xay vì nó phá vỡ mọi công thức phát triển hương vị ổn định.
Ngoài ra, kích thước hạt cà phê cũng phản ánh điều kiện sinh trưởng và sức khỏe của cây cà phê trong niên vụ đó. Những hạt cà phê phát triển ở các vùng cao nguyên có khí hậu mát mẻ, lượng mưa phân bổ đều và đất đai màu mỡ thường tích lũy chất dinh dưỡng tốt hơn, dẫn đến mật độ tế bào hạt cao và kích thước hạt lớn hơn. Ví dụ, hạt Robusta vùng Cầu Đất (Lâm Đồng) hay Chư Sê (Gia Lai) khi được chăm sóc tốt và thu hoạch lúc chín hoàn toàn sẽ cho tỷ lệ hạt sàng 18 rất cao. Chất dinh dưỡng tích tụ dồi dào trong các tế bào hạt lớn này giúp giải phóng nhiều hợp chất thơm, đường tự nhiên và axit hữu cơ trong quá trình rang, tạo nên tách cà phê có hậu vị ngọt kéo dài, thể chất (body) dày dặn và hương thơm phong phú hơn hẳn so với những hạt lép, nhỏ phát triển trong điều kiện thiếu nước hoặc sâu bệnh.
Phân loại kích cỡ hạt Arabica và Robusta: Sự khác biệt thực tế
Hệ thống phân loại hạt theo kích cỡ có sự khác biệt nhất định giữa hai chủng loại cà phê phổ biến nhất là Arabica và Robusta do đặc tính hình học và thị trường giao dịch khác nhau. Đối với Arabica, tiêu chuẩn phân loại thường tinh tế và đi kèm với các tên gọi thương mại đặc trưng. Tại các quốc gia Nam Mỹ như Colombia, phân khúc chất lượng cao nhất được gọi là "Supremo" (tương ứng với sàng 17 và 18), tiếp theo là cấp độ "Excelso" (bao gồm các hạt sàng 15 và 16 nhưng có chất lượng tốt). Trong khi đó, tại Brazil - quốc gia sản xuất Arabica lớn nhất thế giới, người ta phân loại hạt từ Sàng 19 xuống đến Sàng 13. Arabica hạt lớn thường có hình oval thon dài, rãnh giữa lượn sóng, đòi hỏi chế độ kiểm soát nhiệt độ rất nhạy bén khi rang để tránh hiện tượng cháy mép hạt (tipping).
Đối với Robusta, hạt có xu hướng tròn hơn và rãnh giữa thẳng. Tại thị trường Việt Nam, Robusta được phân cấp chủ yếu thành Robusta sàng 18, sàng 16 và sàng 13. Robusta sàng 18 thường được dành riêng cho phân khúc specialty coffee hoặc các dòng espresso phối trộn chất lượng cao nhờ giữ được hương vị đậm đà, giảm thiểu vị chát và khét đặc trưng của các hạt nhỏ. Robusta sàng 16 là dòng sản phẩm trung hòa, được sử dụng rộng rãi bởi các nhà rang xay công nghiệp trong nước và làm nguyên liệu xuất khẩu chủ lực. Trong khi đó, Robusta sàng 13 và các kích cỡ nhỏ hơn chủ yếu được chuyển hướng sang các nhà máy chế biến cà phê hòa tan hoặc dùng làm nguyên liệu phối trộn phân khúc giá rẻ, nơi hương vị tự nhiên của hạt có thể được bù đắp bằng các kỹ thuật tinh chế hiện đại.
Bạn có thể xem thêm các phân tích mới trong chuyên mục Tin tức & Nhận định để cập nhật thêm bối cảnh thị trường cà phê.
Hạt Culi (Peaberry) - Sự ngoại lệ thú vị trong hệ thống phân loại sàng
Trong quá trình sàng lọc kích thước, có một loại hạt đặc biệt không tuân theo các tiêu chuẩn sàng lỗ tròn thông thường, đó chính là hạt Culi (hay còn gọi là Peaberry). Thông thường, một quả cà phê chín sẽ chứa hai hạt nằm đối xứng phẳng mặt với nhau. Tuy nhiên, do đột biến tự nhiên trong quá trình thụ phấn, chỉ có một hạt duy nhất phát triển bên trong quả, chiếm trọn không gian và tạo nên hình dáng tròn trịa như hạt đậu. Vì có dạng hình cầu tròn trịa, hạt Culi dễ dàng trôi tuột qua các lỗ sàng tròn thông thường dù chúng có thể tích khá lớn. Do đó, để tách biệt hạt Culi ra khỏi dòng hạt dẹt thông thường, nhà máy phải sử dụng các tấm sàng có lỗ hình khe dài (slotted screens). Những hạt dẹt sẽ bị giữ lại hoặc rơi dọc theo khe, trong khi các hạt tròn Culi sẽ được thu gom riêng biệt.
Hạt Culi rất được các nhà rang xay ưa chuộng vì cấu trúc hình học tròn trịa giúp chúng lăn đều hơn trong trống rang, tiếp xúc với nguồn nhiệt đối lưu một cách hoàn hảo và hạn chế tối đa các điểm cháy cục bộ. Về mặt hương vị, do tích tụ toàn bộ dưỡng chất của quả cà phê vào một hạt duy nhất thay vì chia đôi, cà phê Culi có hàm lượng caffeine cao hơn, vị đắng đậm đà, mạnh mẽ và hương thơm sắc nét hơn hẳn các hạt thông thường trong cùng một lô thu hoạch. Giá bán của cà phê Culi nhân xanh vì thế luôn có mức chênh lệch cộng thêm (premium) từ 10% đến 20% so với giá cà phê sàng 18 tiêu chuẩn, trở thành một sản phẩm độc đáo mang lại lợi nhuận cao cho các nhà sản xuất biết khai thác thị trường ngách.

Ảnh hưởng của kích thước hạt cà phê đến giá cả giao dịch trên thị trường
Trên các sàn giao dịch hàng hóa kỳ hạn quốc tế như ICE Futures Europe (London) đối với Robusta và ICE Futures US (New York) đối với Arabica, kích thước hạt là một trong những điều kiện tiên quyết để xác định mức giá thanh toán cuối cùng của hợp đồng giao nhận. Đối với sàn London, hợp đồng Robusta tiêu chuẩn quy định cỡ hạt tối thiểu phải đi qua sàng 14 với tỷ lệ hạt dưới cỡ không quá quy định. Bất kỳ lô hàng nào có tỷ lệ hạt nhỏ vượt ngưỡng sẽ bị áp mức trừ tiền phạt nặng hoặc bị từ chối giao hàng. Điều này buộc các nhà xuất khẩu tại Việt Nam phải liên tục cải tiến công nghệ sàng lọc tại các nhà máy chế biến để bảo vệ uy tín thương mại và tránh các tổn thất tài chính không đáng có.
Tại thị trường nội địa Việt Nam, mối tương quan giữa kích thước hạt và giá cả được phản ánh sinh động qua chênh lệch giá giữa các dòng Robusta nhân xô. Trong những thời điểm thị trường khan hiếm nguồn cung chất lượng cao, mức chênh lệch giá giữa Robusta sàng 18 đánh bóng ướt và Robusta nhân xô đại trà có thể lên tới vài triệu đồng một tấn. Các doanh nghiệp xuất khẩu lớn thường gom hàng sàng 18 để phục vụ cho các đơn hàng xuất khẩu đi châu Âu với giá FOB cộng thêm (diff cộng), trong khi các đại lý thu mua nhỏ lẻ tại Đắk Lắk, Gia Lai lại chú trọng vào việc phân loại sàng để tối đa hóa doanh thu từ việc bán riêng lẻ từng phân khúc hạt cho các mục đích sử dụng khác nhau của các nhà máy chế biến trong nước. Rõ ràng, việc làm chủ kỹ thuật phân loại theo kích cỡ và nắm bắt nhu cầu của thị trường về từng loại sàng là chìa khóa vàng giúp các bên tham gia chuỗi cung ứng tối ưu hóa dòng tiền và lợi nhuận kinh doanh cà phê bền vững.
Xem thêm: Cách chọn mua cà phê ngon
Kết luận
Tóm lại, việc phân loại hạt cà phê theo kích cỡ sàng không chỉ đơn giản là chia nhỏ sản phẩm theo kích thước vật lý, mà là một hệ thống kiểm soát chất lượng khoa học và thống nhất toàn cầu. Kích thước hạt đồng đều bảo đảm hiệu quả tối đa cho quá trình rang xay, giải phóng trọn vẹn những nốt hương tinh túy nhất của hạt cà phê khi chiết xuất, đồng thời quyết định vị thế đàm phán giá cả trên thị trường quốc tế. Đối với ngành cà phê Việt Nam, đầu tư sâu rộng vào khâu sơ chế, ứng dụng công nghệ phân loại sàng rung và tách màu hiện đại chính là con đường ngắn nhất để nâng tầm giá trị hạt cà phê Robusta Việt Nam, nâng cao biên lợi nhuận cho người nông dân và khẳng định uy tín thương hiệu quốc gia trên bản đồ nông sản thế giới.